vỏn vẹn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ số lượng hoặc phạm vi rất nhỏ, không hơn không kém: "vỏn vẹn" dùng để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó chỉ có chừng ấy, không nhiều hơn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc bất ngờ.
- Ví dụ: Vỏn vẹn một ngày để hoàn thành công việc. (Chỉ có một ngày, không hơn, để hoàn thành công việc.)
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chỉ có đúng mười nghìn đồng, không nhiều hơn.)
- (Đội bóng thắng với chỉ một bàn thắng duy nhất.)
- (Cô ấy sống chỉ trong căn phòng nhỏ đó, không nơi nào khác, suốt mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vỏn vẹn" + danh từ chỉ thời gian hoặc không gian: Nhấn mạnh giới hạn nhỏ bé về thời gian hoặc không gian.
- Họ gặp nhau vỏn vẹn ba lần trong đời. (Họ gặp nhau chỉ ba lần, không hơn.)
- "vỏn vẹn" + số từ: Dùng để nhấn mạnh con số nhỏ, thường gây ngạc nhiên hoặc thất vọng.
- Vỏn vẹn hai phần trăm số người tham gia hoàn thành bài kiểm tra. (Chỉ có hai phần trăm, một con số rất nhỏ, hoàn thành bài kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
Vẹn (tính từ): đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót — khác nghĩa với "vỏn vẹn".
- Tình yêu của mẹ dành cho con luôn vẹn nguyên. (Tình yêu không thay đổi, đầy đủ.)
Trọn vẹn (tính từ): hoàn chỉnh, không thiếu — trái nghĩa với "vỏn vẹn" (vỏn vẹn là nhỏ, trọn vẹn là đủ).
- Một kỳ nghỉ trọn vẹn là điều ai cũng mong muốn. (Một kỳ nghỉ đầy đủ, không thiếu thốn.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ: chỉ có, không hơn.
- Chỉ vỏn vẹn một chiếc bánh cho cả ngày. (Chỉ có một chiếc bánh.)
- Đúng: chính xác, không thêm bớt.
- Đúng vỏn vẹn ba mươi phút. (Chính xác ba mươi phút.)
- Có: mang nghĩa hạn chế (thường dùng trong văn nói).
- Có vỏn vẹn hai người đến họp. (Chỉ có hai người.)
Thành ngữ liên quan
- Vỏn vẹn như lòng bàn tay: chỉ một khoảng không gian rất nhỏ.
- Mảnh vườn vỏn vẹn như lòng bàn tay mà trồng đủ thứ rau. (Mảnh vườn rất nhỏ nhưng trồng nhiều loại.)
- Vỏn vẹn một câu: chỉ một câu nói ngắn gọn, đầy đủ.
- Anh ấy trả lời vỏn vẹn một câu: "Tôi không đồng ý." (Chỉ một câu ngắn gọn.)